-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 339.5x8.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 339.5 + 2 × 8.4 = 356.3 mm. Chiều ngược: 356.3 − 2 × 8.4 = 339.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Bán kính mặt cắt của dây là 4.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 339.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 356.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 314.5x8.4 mm | 314.5 | 8.4 | 331.3 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 319.5x8.4 mm | 319.5 | 8.4 | 336.3 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 334.5x8.4 mm | 334.5 | 8.4 | 351.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 354.5x8.4 mm | 354.5 | 8.4 | 371.3 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
| 359.5x8.4 mm | 359.5 | 8.4 | 376.3 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 334.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 339.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 356.3 mm | 339.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 339.5 mm | 356.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
334.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 339.5 mm, CS 8.4 mm, OD 356.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 339.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 356.3 mm.
OD danh nghĩa bằng 339.5 + 2 × 8.4 = 356.3 mm.
Không. 356.3 mm là OD, còn ID đúng là 339.5 mm.
Tính 356.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 339.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 339.5 mm, CS 8.4 mm và OD 356.3 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.