-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 339x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 339 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 346 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 339 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 346 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 339 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 346 mm | 339 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 339 mm | 346 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 337x3.5 mm | 337 | 3.5 | 344 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 338x3.5 mm | 338 | 3.5 | 345 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 340x3.5 mm | 340 | 3.5 | 347 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 341x3.5 mm | 341 | 3.5 | 348 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 342x3.5 mm | 342 | 3.5 | 349 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 339 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 346 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 339 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 339 + 2 × 3.5 = 346 mm.
Khi OD gần 346 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 339 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 339x3.5 mm; cột ID phải là 339 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 346 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 346 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 339 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 339x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 339 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 346 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.