-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 33x1.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 33 mm, tiết diện dây 1.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 36 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 33 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 36 mm | 33 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 33 mm | 36 − 2 × 1.5 |
ID 33 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.55%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 32x1.5 mm | 32 | 1.5 | 35 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 32.5x1.5 mm | 32.5 | 1.5 | 35.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 33.5x1.5 mm | 33.5 | 1.5 | 36.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 34x1.5 mm | 34 | 1.5 | 37 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 34.5x1.5 mm | 34.5 | 1.5 | 37.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 33/1.5/36 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 33 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 33 + 2 × 1.5 = 36 mm.
Khi OD gần 36 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 33 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 33x1.5 mm; cột ID phải là 33 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 36 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 36 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 33 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 33x1.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.