Oring gioăng cao su tròn NBR size 33x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B912K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 33.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 33x2.5 mm theo quy ước ID × CS

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 33x2.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 33 mm, CS bằng 2.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 38 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 33 mm và CS 2.5 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 33 và 2.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 33x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 33, CS 2.5, OD 38 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 33x2.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
31.5x2.5 mm31.52.536.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
32x2.5 mm322.537ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
32.5x2.5 mm32.52.537.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
33.5x2.5 mm33.52.538.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
34x2.5 mm342.539ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong33 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài38 mm33 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID33 mm38 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 33x2.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 33 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 33 mm sẽ làm OD đổi thành 38 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 33 mm và OD 38 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 33x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 38 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 33 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 38 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 33x2.5 mm

Có thể dùng 38 mm làm ID của Oring 33x2.5 mm không?

Không. 38 mm là OD, còn ID đúng là 33 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 33x2.5 mm thế nào?

Tính 38 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 33 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 33x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 33x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 33x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 33x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 33 mm, CS 2.5 mm, OD 38 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 33 mm, CS 2.5 mm và OD 38 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347