-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 33x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 33 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 41 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 33 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 41 mm | 33 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 33 mm | 41 − 2 × 4 |
Ở kích thước 33x4 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 4 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 8 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31x4 mm | 31 | 4 | 39 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 32x4 mm | 32 | 4 | 40 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 34x4 mm | 34 | 4 | 42 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 35x4 mm | 35 | 4 | 43 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 36x4 mm | 36 | 4 | 44 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 33 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 41 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 33 mm × CS 4 mm; OD tính được là 41 mm.
Không. 41 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 33 mm.
Tính 41 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 33 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 33x4 mm; cột ID phải là 33 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 41 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 41 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 33 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 33x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.