-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 33x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 33 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 43 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 33 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 43 mm | 33 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 33 mm | 43 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
ID 33 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30x5 mm | 30 | 5 | 40 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 31x5 mm | 31 | 5 | 41 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 32x5 mm | 32 | 5 | 42 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 34x5 mm | 34 | 5 | 44 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 35x5 mm | 35 | 5 | 45 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 33 mm, CS 5 mm, OD 43 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 32x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
So đồng thời ID 33 mm, CS 5 mm, OD 43 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 33 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 43 mm.
OD danh nghĩa bằng 33 + 2 × 5 = 43 mm.
Không. 43 mm là OD, còn ID đúng là 33 mm.
Tính 43 − 2 × 5; kết quả phải trở về 33 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Để so sánh size 33x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.