Oring gioăng cao su tròn NBR size 33x5 mm

Mã sản phẩm: 11BY39K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 33.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 33x5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 33x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 33 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 43 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong33 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài43 mm33 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID33 mm43 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 33x5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 43 mm là ID: sai khác với ID thật là 10 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 33x5 mm để không nhầm với OD 43 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 33 mm và CS 5 mm

ID 33 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.

Quy trình đo lại Oring 33x5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5 mm hay không.
  3. Đo ID 33 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 43 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
30x5 mm30540ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
31x5 mm31541ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
32x5 mm32542ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
34x5 mm34544ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
35x5 mm35545ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 33 mm, CS 5 mm, OD 43 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 32x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 33x5 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 33x5 mm với size gần?

So đồng thời ID 33 mm, CS 5 mm, OD 43 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 33x5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 33 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 43 mm.

OD của Oring 33x5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 33 + 2 × 5 = 43 mm.

Có thể dùng 43 mm làm ID của Oring 33x5 mm không?

Không. 43 mm là OD, còn ID đúng là 33 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 33x5 mm thế nào?

Tính 43 − 2 × 5; kết quả phải trở về 33 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 33x5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 33x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347