Oring gioăng cao su tròn NBR size 34.2x3 mm

Mã sản phẩm: 11A301K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 34.20*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 34.2x3 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 34.2 mm, CS 3 mm và OD 40.2 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 34.2” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong34.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài40.2 mm34.2 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID34.2 mm40.2 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 34.2 mm và CS 3 mm

Tên size chỉ ghi 34.2x3 mm, nhưng OD 40.2 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 34.2 mm mà OD không gần 40.2 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 34.2x3 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3 mm hay không.
  3. Đo ID 34.2 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 40.2 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 34.2x3 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 34.2x3 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 40.2 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 34.2 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 34 mm sẽ làm OD đổi thành 40 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
33x3 mm33339ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm.
33.5x3 mm33.5339.5ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
34x3 mm34340ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
34.5x3 mm34.5340.5ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
35x3 mm35341ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 34.2x3 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 40.2 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 34.2 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 40.2 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 34.2x3 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 34.2x3 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 34.2x3 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 34.2x3 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347