-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 34.4x3.1 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 34.4 mm, CS 3.1 mm và OD 40.6 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.1 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 6.2 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.4x3.1 mm | 24.4 | 3.1 | 30.599999999999998 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.000000000000002 mm. |
| 29.4x3.1 mm | 29.4 | 3.1 | 35.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 39.4x3.1 mm | 39.4 | 3.1 | 45.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 44.4x3.1 mm | 44.4 | 3.1 | 50.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 49.4x3.1 mm | 49.4 | 3.1 | 55.6 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 34 mm trong khi giữ CS 3.1 mm sẽ tạo OD 40.2 mm, khác OD đúng 40.6 mm một lượng 0.4 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 34.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 40.6 mm | 34.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 34.4 mm | 40.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
29.4x3.1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 34.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.1 mm và tính ngược ID 34.4 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 34 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 40.2 mm thay vì 40.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 34.4/3.1/40.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.55 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6.2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 34.4 mm, CS 3.1 mm và OD 40.6 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.