Oring gioăng cao su tròn NBR size 34.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL78K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 34.40*3.10mm (G-035)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 34.4x3.1 mm trước khi chọn và lắp

Điểm riêng của Oring 34.4x3.1 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 34.4 mm, CS 3.1 mm và OD 40.6 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.1 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 6.2 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24.4x3.1 mm24.43.130.599999999999998ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.000000000000002 mm.
29.4x3.1 mm29.43.135.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
39.4x3.1 mm39.43.145.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
44.4x3.1 mm44.43.150.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.
49.4x3.1 mm49.43.155.6ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 34.4 mm và CS 3.1 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 34 mm trong khi giữ CS 3.1 mm sẽ tạo OD 40.2 mm, khác OD đúng 40.6 mm một lượng 0.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong34.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài40.6 mm34.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID34.4 mm40.6 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 34.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 34.4 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.1 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 40.6 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

29.4x3.1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 34.4x3.1 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 40.6 mm là ID: sai khác với ID thật là 6.2 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 34.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 34 mm sẽ làm OD đổi thành 40.2 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 34.4x3.1 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 34.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 34.4x3.1 mm

Đo OD gần 40.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.1 mm và tính ngược ID 34.4 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 34.4x3.1 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 34.4x3.1 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 34 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 40.2 mm thay vì 40.6 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 34.4/3.1/40.6 mm.

Số 34.4 trong Oring 34.4x3.1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.1 trong Oring 34.4x3.1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.55 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 34.4x3.1 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 6.2 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 34.4 mm, CS 3.1 mm và OD 40.6 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347