Oring gioăng cao su tròn NBR size 34.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B916K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 34.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 34.5x2.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 34.5 mm, CS 2.5 mm và OD 39.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 34.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 34.5x2.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 34.5x2.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 39.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 34.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 34 mm sẽ làm OD đổi thành 39 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong34.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài39.5 mm34.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID34.5 mm39.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 34.5 mm và CS 2.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 13.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 34.5 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo OD 39.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 34.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 34.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 39.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
33x2.5 mm332.538ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
33.5x2.5 mm33.52.538.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
34x2.5 mm342.539ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
35x2.5 mm352.540ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
35.5x2.5 mm35.52.540.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 34.5x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 34.5 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 39.5 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 34.5x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 39.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 34.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 39.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 34.5 mm và CS 2.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 34.5x2.5 mm

OD của Oring 34.5x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 34.5 + 2 × 2.5 = 39.5 mm.

Có thể dùng 39.5 mm làm ID của Oring 34.5x2.5 mm không?

Không. 39.5 mm là OD, còn ID đúng là 34.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 34.5x2.5 mm thế nào?

Tính 39.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 34.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 34.5x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 34.5x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 34.5x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 34.5 mm, CS 2.5 mm và OD 39.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347