Oring gioăng cao su tròn NBR size 34.5x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BP81K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 34.50*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 34.5x3.55 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Size 34.5x3.55 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 34.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.55 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 41.6 mm. Bộ ba 34.5 – 3.55 – 41.6 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 34.5x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.55 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 41.6 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong34.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài41.6 mm34.5 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID34.5 mm41.6 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 34.5 mm và CS 3.55 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.775 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 34.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 41.6 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 34.5x3.55 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 34.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 34 mm sẽ làm OD đổi thành 41.1 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 34.5 mm nhưng OD lệch khỏi 41.6 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.55 mm, đó không còn là size 34.5x3.55 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
31.5x3.55 mm31.53.5538.6ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
32.5x3.55 mm32.53.5539.6ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
33.5x3.55 mm33.53.5540.6ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
35.5x3.55 mm35.53.5542.6ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
37.5x3.55 mm37.53.5544.6ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.55 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 34.5x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 34.5 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 41.6 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 34.5x3.55 mm

Có thể làm tròn 34.5x3.55 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 34 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 41.1 mm thay vì 41.6 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 34.5/3.55/41.6 mm.

Số 34.5 trong Oring 34.5x3.55 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.55 trong Oring 34.5x3.55 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 34.5x3.55 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 41.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 41.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 34.5 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 34.5x3.55 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347