-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 34.5x3.55 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 34.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.55 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 41.6 mm. Bộ ba 34.5 – 3.55 – 41.6 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 34.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 41.6 mm | 34.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 34.5 mm | 41.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.775 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 34.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 41.6 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
Nếu vòng đo được ID 34.5 mm nhưng OD lệch khỏi 41.6 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.55 mm, đó không còn là size 34.5x3.55 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31.5x3.55 mm | 31.5 | 3.55 | 38.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 32.5x3.55 mm | 32.5 | 3.55 | 39.6 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 33.5x3.55 mm | 33.5 | 3.55 | 40.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 35.5x3.55 mm | 35.5 | 3.55 | 42.6 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 37.5x3.55 mm | 37.5 | 3.55 | 44.6 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 34.5x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 34.5 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 41.6 mm.
Không nên. Làm tròn ID thành 34 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 41.1 mm thay vì 41.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 34.5/3.55/41.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.
OD sẽ khác 41.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 34.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 34.5x3.55 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.