-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 34.5x4.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 34.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 43.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 9 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 34.5x4.5 mm, nhưng OD 43.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 34.5 mm mà OD không gần 43.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 34.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 43.5 mm | 34.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 34.5 mm | 43.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31x4.5 mm | 31 | 4.5 | 40 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 31.5x4.5 mm | 31.5 | 4.5 | 40.5 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 32x4.5 mm | 32 | 4.5 | 41 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 35x4.5 mm | 35 | 4.5 | 44 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 35.5x4.5 mm | 35.5 | 4.5 | 44.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 43.5 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 34.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 43.5 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.
Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Để so sánh size 34.5x4.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.