-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 19.47 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 34.65x1.78 mm: lòng vòng 34.65 mm, dây tròn 1.78 mm và đường kính ngoài 38.21 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 34.65 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38.21 mm | 34.65 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 34.65 mm | 38.21 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 34.65x1.78 mm, nhưng OD 38.21 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 34.65 mm mà OD không gần 38.21 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29.87x1.78 mm | 29.87 | 1.78 | 33.43 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm. |
| 31.47x1.78 mm | 31.47 | 1.78 | 35.03 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 33.05x1.78 mm | 33.05 | 1.78 | 36.61 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 36.27x1.78 mm | 36.27 | 1.78 | 39.830000000000005 | ID cao hơn 1.62 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.620000000000005 mm. |
| 37.82x1.78 mm | 37.82 | 1.78 | 41.38 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33.05x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 34.65x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 33.05x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 38.21 − 2 × 1.78; kết quả phải trở về 34.65 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 34.65 mm, CS 1.78 mm, OD 38.21 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 34.65 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 38.21 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 34.65 mm, CS 1.78 mm và OD 38.21 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.