Oring gioăng cao su tròn NBR size 34.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A156K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 34.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 34.6x2.4 mm theo quy ước ID × CS

Cách đọc đúng của size hiện tại là 34.6 mm × 2.4 mm, không phải 39.4 mm × 2.4 mm. OD 39.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong34.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài39.4 mm34.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID34.6 mm39.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 34.6x2.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 39.4 mm là ID: sai khác với ID thật là 4.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 34.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 35 mm sẽ làm OD đổi thành 39.8 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 34.6 mm và CS 2.4 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 34.6 và 2.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 34.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 39.4 mm.
  3. Đo CS 2.4 mm, sau đó tính ID bằng 39.4 − 2 × 2.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 34.6 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

31.6x2.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
27.6x2.4 mm27.62.432.4ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
29.6x2.4 mm29.62.434.4ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
31.6x2.4 mm31.62.436.4ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
37.6x2.4 mm37.62.442.4ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
39.6x2.4 mm39.62.444.4ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 34.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 34.6x2.4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 34.6x2.4 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 34.6x2.4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 34.6x2.4 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 34.6x2.4 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.

Vì sao OD của Oring 34.6x2.4 mm lớn hơn ID 4.8 mm?

Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 34.6 mm, CS 2.4 mm và OD 39.4 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347