-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 34.6 mm × 2.4 mm, không phải 39.4 mm × 2.4 mm. OD 39.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 34.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 39.4 mm | 34.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 34.6 mm | 39.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 34.6 và 2.4 mm.
31.6x2.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27.6x2.4 mm | 27.6 | 2.4 | 32.4 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 29.6x2.4 mm | 29.6 | 2.4 | 34.4 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 31.6x2.4 mm | 31.6 | 2.4 | 36.4 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 37.6x2.4 mm | 37.6 | 2.4 | 42.4 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 39.6x2.4 mm | 39.6 | 2.4 | 44.4 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 34.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 34.6 mm, CS 2.4 mm và OD 39.4 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.