-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 340x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 340 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 348 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 340 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 348 mm | 340 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 340 mm | 348 − 2 × 4 |
ID 340 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 348 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 338x4 mm | 338 | 4 | 346 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 341x4 mm | 341 | 4 | 349 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 342x4 mm | 342 | 4 | 350 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 344x4 mm | 344 | 4 | 352 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 345x4 mm | 345 | 4 | 353 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 340x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 340 mm × CS 4 mm; OD tính được là 348 mm.
Không. 348 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 340 mm.
Tính 348 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 340 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 340x4 mm; cột ID phải là 340 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 348 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 348 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 340 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 340 mm, CS là 4 mm và OD là 348 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.