-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 340x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.76%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 340 mm, CS là 6 mm và OD là 352 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Độ chênh giữa OD và ID là 12 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 352 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 12 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 333x6 mm | 333 | 6 | 345 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 335x6 mm | 335 | 6 | 347 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 338x6 mm | 338 | 6 | 350 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 345x6 mm | 345 | 6 | 357 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 348x6 mm | 348 | 6 | 360 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS; OD cao hơn 8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 338x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 340 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 352 mm | 340 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 340 mm | 352 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 352 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 340 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 352 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
So đồng thời ID 340 mm, CS 6 mm, OD 352 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 340 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 352 mm.
OD danh nghĩa bằng 340 + 2 × 6 = 352 mm.
Không. 352 mm là OD, còn ID đúng là 340 mm.
Tính 352 − 2 × 6; kết quả phải trở về 340 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Nếu số đo không khớp đủ ID 340 mm, CS 6 mm và OD 352 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.