-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 341x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 341 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 351 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 341 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 351 mm | 341 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 341 mm | 351 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 341 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 341 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 351 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 338x5 mm | 338 | 5 | 348 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 340x5 mm | 340 | 5 | 350 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 342x5 mm | 342 | 5 | 352 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 344x5 mm | 344 | 5 | 354 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 345x5 mm | 345 | 5 | 355 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 341/5/351 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 341 mm × CS 5 mm; OD tính được là 351 mm.
Không. 351 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 341 mm.
Tính 351 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 341 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 341 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 351 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 341 + 2 × 5 = 351 mm và 351 − 2 × 5 = 341 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 341x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 341 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.