-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 342x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 342 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 349 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 342 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 349 mm | 342 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 342 mm | 349 − 2 × 3.5 |
ID 342 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.02%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 339x3.5 mm | 339 | 3.5 | 346 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 340x3.5 mm | 340 | 3.5 | 347 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 341x3.5 mm | 341 | 3.5 | 348 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 343x3.5 mm | 343 | 3.5 | 350 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 345x3.5 mm | 345 | 3.5 | 352 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 342 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 349 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 342 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 349 mm.
Không. 349 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 342 mm.
Tính 349 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 342 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 342x3.5 mm; cột ID phải là 342 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 349 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 349 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 342 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 342 × 3.5 mm và OD 349 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.