-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 342x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 342 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 352 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 342 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 352 mm | 342 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 342 mm | 352 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 342 mm, CS 5 mm, OD 352 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 68.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 340x5 mm | 340 | 5 | 350 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 341x5 mm | 341 | 5 | 351 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 344x5 mm | 344 | 5 | 354 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 345x5 mm | 345 | 5 | 355 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 346x5 mm | 346 | 5 | 356 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 342/5/352 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 342 mm × CS 5 mm; OD tính được là 352 mm.
Không. 352 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 342 mm.
Tính 352 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 342 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 342/5/352 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 342 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 352 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 342 mm, CS là 5 mm và OD là 352 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.