-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 344x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 344 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 352 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 344 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 352 mm | 344 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 344 mm | 352 − 2 × 4 |
ID 344 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 352 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 341x4 mm | 341 | 4 | 349 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 342x4 mm | 342 | 4 | 350 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 345x4 mm | 345 | 4 | 353 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 346x4 mm | 346 | 4 | 354 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 348x4 mm | 348 | 4 | 356 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 344 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 352 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 344 mm × CS 4 mm; OD tính được là 352 mm.
Không. 352 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 344 mm.
Tính 352 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 344 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 344x4 mm; cột ID phải là 344 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 352 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 352 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 344 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 344 × 4 mm và OD 352 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.