-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 344x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 344 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 354 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 344 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 354 mm | 344 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 344 mm | 354 − 2 × 5 |
ID 344 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 354 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 341x5 mm | 341 | 5 | 351 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 342x5 mm | 342 | 5 | 352 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 345x5 mm | 345 | 5 | 355 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 346x5 mm | 346 | 5 | 356 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 348x5 mm | 348 | 5 | 358 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 344/5/354 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 344 mm × CS 5 mm; OD tính được là 354 mm.
Không. 354 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 344 mm.
Tính 354 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 344 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 344/5/354 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 344 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 354 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 344 mm, CS là 5 mm và OD là 354 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.