-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 345x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 345 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 353 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 345 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 353 mm | 345 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 345 mm | 353 − 2 × 4 |
Ở kích thước 345x4 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 4 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 8 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 341x4 mm | 341 | 4 | 349 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 342x4 mm | 342 | 4 | 350 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 344x4 mm | 344 | 4 | 352 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 346x4 mm | 346 | 4 | 354 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 348x4 mm | 348 | 4 | 356 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 345/4/353 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 345 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 345 + 2 × 4 = 353 mm.
Khi OD gần 353 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 345 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 345x4 mm; cột ID phải là 345 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 353 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 353 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 345 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 345x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 345 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.