-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 345x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 345 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 357 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 345 mm, CS 6 mm, OD 357 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 57.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 345 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 357 mm | 345 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 345 mm | 357 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 338x6 mm | 338 | 6 | 350 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 340x6 mm | 340 | 6 | 352 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 348x6 mm | 348 | 6 | 360 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 350x6 mm | 350 | 6 | 362 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 355x6 mm | 355 | 6 | 367 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 345x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 345 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 345 + 2 × 6 = 357 mm.
Khi OD gần 357 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 345 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 345/6/357 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 345 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 357 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 357 mm của size hiện tại được tính từ ID 345 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.