-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 346x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 346 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 354 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 346 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 354 mm | 346 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 346 mm | 354 − 2 × 4 |
ID 346 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 354 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 342x4 mm | 342 | 4 | 350 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 344x4 mm | 344 | 4 | 352 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 345x4 mm | 345 | 4 | 353 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 348x4 mm | 348 | 4 | 356 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 350x4 mm | 350 | 4 | 358 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 346x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 346 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 346 + 2 × 4 = 354 mm.
Khi OD gần 354 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 346 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 346x4 mm; cột ID phải là 346 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 354 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 354 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 346 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 346x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 346 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.