-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 346x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 346 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 356 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 346 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 356 mm | 346 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 346 mm | 356 − 2 × 5 |
ID 346 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 356 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 342x5 mm | 342 | 5 | 352 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 344x5 mm | 344 | 5 | 354 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 345x5 mm | 345 | 5 | 355 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 348x5 mm | 348 | 5 | 358 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 350x5 mm | 350 | 5 | 360 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 346/5/356 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 346 mm × CS 5 mm; OD tính được là 356 mm.
Không. 356 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 346 mm.
Tính 356 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 346 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 346x5 mm; cột ID phải là 346 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 356 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 356 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 346 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 346x5 mm được nhận diện bằng ID 346 mm, CS 5 mm và OD 356 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 346 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.