-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 347x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 347 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 354 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 347 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 354 mm | 347 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 347 mm | 354 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 347 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 347 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 354 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 345x3.5 mm | 345 | 3.5 | 352 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 346x3.5 mm | 346 | 3.5 | 353 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 348x3.5 mm | 348 | 3.5 | 355 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 349x3.5 mm | 349 | 3.5 | 356 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 350x3.5 mm | 350 | 3.5 | 357 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 347 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 354 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 347 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 347 + 2 × 3.5 = 354 mm.
Khi OD gần 354 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 347 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 347/3.5/354 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 347 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 354 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 347x3.5 mm được nhận diện bằng ID 347 mm, CS 3.5 mm và OD 354 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 347 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.