-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 348x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 348 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 356 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 348 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 356 mm | 348 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 348 mm | 356 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 348 mm, CS 4 mm, OD 356 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 87.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 344x4 mm | 344 | 4 | 352 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 345x4 mm | 345 | 4 | 353 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 346x4 mm | 346 | 4 | 354 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 350x4 mm | 350 | 4 | 358 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 352x4 mm | 352 | 4 | 360 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 348x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 348 mm × CS 4 mm; OD tính được là 356 mm.
Không. 356 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 348 mm.
Tính 356 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 348 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 348/4/356 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 348 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 356 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 348x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 348 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.