-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 348x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 348 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 358 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 348 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 348 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 358 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 348 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 358 mm | 348 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 348 mm | 358 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 344x5 mm | 344 | 5 | 354 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 345x5 mm | 345 | 5 | 355 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 346x5 mm | 346 | 5 | 356 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 350x5 mm | 350 | 5 | 360 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 352x5 mm | 352 | 5 | 362 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 348x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 348 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 348 + 2 × 5 = 358 mm.
Khi OD gần 358 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 348 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 348x5 mm; cột ID phải là 348 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 358 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 358 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 348 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 358 mm của size hiện tại được tính từ ID 348 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.