-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 34x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 34 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 42 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 34 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 42 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 34 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 42 mm | 34 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 34 mm | 42 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 32x4 mm | 32 | 4 | 40 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 33x4 mm | 33 | 4 | 41 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 35x4 mm | 35 | 4 | 43 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 36x4 mm | 36 | 4 | 44 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 37x4 mm | 37 | 4 | 45 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 34 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 42 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 34 mm × CS 4 mm; OD tính được là 42 mm.
Không. 42 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 34 mm.
Tính 42 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 34 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 34/4/42 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 34 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 42 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 34x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 34 mm hoặc CS 4 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.