-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 34 mm × 5 mm, không phải 44 mm × 5 mm. OD 44 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 34 mm, CS 5 mm, OD 44 mm và chênh lệch OD − ID 10 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 34 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44 mm | 34 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 34 mm | 44 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31x5 mm | 31 | 5 | 41 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 32x5 mm | 32 | 5 | 42 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 33x5 mm | 33 | 5 | 43 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 35x5 mm | 35 | 5 | 45 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 36x5 mm | 36 | 5 | 46 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 34 mm và OD 44 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 34 mm, CS 5 mm, OD 44 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 33x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 34 mm, CS 5 mm, OD 44 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 34 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 44 mm.
OD danh nghĩa bằng 34 + 2 × 5 = 44 mm.
Không. 44 mm là OD, còn ID đúng là 34 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 34x5 mm.