-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 34x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 34 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 46 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 34 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 46 mm | 34 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 34 mm | 46 − 2 × 6 |
ID 34 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 46 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 32x6 mm | 32 | 6 | 44 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 33x6 mm | 33 | 6 | 45 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 35x6 mm | 35 | 6 | 47 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 36x6 mm | 36 | 6 | 48 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 37x6 mm | 37 | 6 | 49 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 34/6/46 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 34 mm × CS 6 mm; OD tính được là 46 mm.
Không. 46 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 34 mm.
Tính 46 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 34 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 34/6/46 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 34 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 46 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 34 × 6 mm và OD 46 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.