Oring gioăng cao su tròn NBR size 35.1x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11A033K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 35.10*1.60mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 35.1x1.6 mm trước khi chọn và lắp

Cách đọc đúng của size hiện tại là 35.1 mm × 1.6 mm, không phải 38.300000000000004 mm × 1.6 mm. OD 38.300000000000004 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong35.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài38.300000000000004 mm35.1 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID35.1 mm38.300000000000004 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 35.1x1.6 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 35.1x1.6 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 38.300000000000004 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.6 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 35.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.6 mm có 1; làm tròn ID thành 35 mm sẽ làm OD đổi thành 38.2 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 35.1 mm và CS 1.6 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.8 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 35.1 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 38.300000000000004 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 35.1x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.6 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 38.300000000000004 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Ba bước quyết định có giữ tên 35.1x1.6 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 35.1 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 1.6 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 38.300000000000004 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
25.1x1.6 mm25.11.628.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.000000000000004 mm.
27.1x1.6 mm27.11.630.3ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.000000000000004 mm.
29.1x1.6 mm29.11.632.300000000000004ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
32.1x1.6 mm32.11.635.300000000000004ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
37.1x1.6 mm37.11.640.300000000000004ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 35.1x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 35.1x1.6 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 35.1x1.6 mm

Có thể dùng 38.300000000000004 mm làm ID của Oring 35.1x1.6 mm không?

Không. 38.300000000000004 mm là OD, còn ID đúng là 35.1 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 35.1x1.6 mm thế nào?

Tính 38.300000000000004 − 2 × 1.6; kết quả phải trở về 35.1 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 35.1x1.6 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 35.1x1.6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 35.1x1.6 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 35.1x1.6 mm với size gần?

So đồng thời ID 35.1 mm, CS 1.6 mm, OD 38.300000000000004 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 35.1x1.6 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 35.1 mm đứng trước, CS 1.6 mm đứng sau; OD tính được là 38.300000000000004 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 35.1x1.6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347