-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 35.1 mm × 1.6 mm, không phải 38.300000000000004 mm × 1.6 mm. OD 38.300000000000004 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38.300000000000004 mm | 35.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 35.1 mm | 38.300000000000004 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 0.8 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 35.1 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 38.300000000000004 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25.1x1.6 mm | 25.1 | 1.6 | 28.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.000000000000004 mm. |
| 27.1x1.6 mm | 27.1 | 1.6 | 30.3 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.000000000000004 mm. |
| 29.1x1.6 mm | 29.1 | 1.6 | 32.300000000000004 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 32.1x1.6 mm | 32.1 | 1.6 | 35.300000000000004 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 37.1x1.6 mm | 37.1 | 1.6 | 40.300000000000004 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 35.1x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. 38.300000000000004 mm là OD, còn ID đúng là 35.1 mm.
Tính 38.300000000000004 − 2 × 1.6; kết quả phải trở về 35.1 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 35.1 mm, CS 1.6 mm, OD 38.300000000000004 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 35.1 mm đứng trước, CS 1.6 mm đứng sau; OD tính được là 38.300000000000004 mm.
Để so sánh size 35.1x1.6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.