-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 35.2x3.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.94%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 35.2 mm, CS là 3.5 mm và OD là 42.2 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 10.06. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 35.2 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 42.2 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34x3.5 mm | 34 | 3.5 | 41 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 34.7x3.5 mm | 34.7 | 3.5 | 41.7 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 35x3.5 mm | 35 | 3.5 | 42 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 35.7x3.5 mm | 35.7 | 3.5 | 42.7 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 36x3.5 mm | 36 | 3.5 | 43 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42.2 mm | 35.2 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 35.2 mm | 42.2 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Bộ số 35.2/3.5/42.2 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 42.2 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 35.2 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 42.2 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 35.2x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.