Oring gioăng cao su tròn NBR size 35.5x2.65 mm

Mã sản phẩm: 11BC67K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 35.50*2.65mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 35.5x2.65 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 35.5 mm không phải OD và 2.65 mm không phải bán kính của vòng. 35.5 mm là ID, 2.65 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.325 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 40.8 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong35.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.65 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài40.8 mm35.5 + 2 × 2.65
Kiểm tra ngược ID35.5 mm40.8 − 2 × 2.65
Chênh OD − ID5.3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 35.5 mm và CS 2.65 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.325 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 35.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 40.8 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 35.5x2.65 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.65 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 40.8 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 35.5x2.65 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5.3 mm, không phải 2.65 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.325 mm, còn CS đầy đủ là 2.65 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
32.5x2.65 mm32.52.6537.8ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
33.5x2.65 mm33.52.6538.8ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
34.5x2.65 mm34.52.6539.8ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
36.5x2.65 mm36.52.6541.8ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
37.5x2.65 mm37.52.6542.8ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 35.5 mm, CS 2.65 mm, OD 40.8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 34.5x2.65 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 35.5x2.65 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 35.5x2.65 mm

ID 35.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 40.8 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 35.5x2.65 mm?

Ghi NBR, ID 35.5 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 40.8 mm.

Oring 35.5x2.65 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 40.8 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 35.5x2.65 mm là gì?

35.5 + 2 × 2.65 = 40.8 mm.

Phép tính ngược của Oring 35.5x2.65 mm là gì?

40.8 − 2 × 2.65 = 35.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 35.5 mm, CS 2.65 mm và OD 40.8 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347