-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 35.5 mm không phải OD và 2.65 mm không phải bán kính của vòng. 35.5 mm là ID, 2.65 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.325 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 40.8 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 40.8 mm | 35.5 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 35.5 mm | 40.8 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.325 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 35.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 40.8 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 32.5x2.65 mm | 32.5 | 2.65 | 37.8 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 33.5x2.65 mm | 33.5 | 2.65 | 38.8 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 34.5x2.65 mm | 34.5 | 2.65 | 39.8 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 36.5x2.65 mm | 36.5 | 2.65 | 41.8 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 37.5x2.65 mm | 37.5 | 2.65 | 42.8 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 35.5 mm, CS 2.65 mm, OD 40.8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 34.5x2.65 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 35.5 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 40.8 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 40.8 mm là kết quả tính toán.
35.5 + 2 × 2.65 = 40.8 mm.
40.8 − 2 × 2.65 = 35.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 35.5 mm, CS 2.65 mm và OD 40.8 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.