-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 35.5 và 3.55, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 35.5 + 2 × 3.55 cho OD 42.6 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 42.6 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42.6 mm | 35.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 35.5 mm | 42.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID 35.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 32.5x3.55 mm | 32.5 | 3.55 | 39.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 33.5x3.55 mm | 33.5 | 3.55 | 40.6 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 34.5x3.55 mm | 34.5 | 3.55 | 41.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 37.5x3.55 mm | 37.5 | 3.55 | 44.6 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 38.7x3.55 mm | 38.7 | 3.55 | 45.800000000000004 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.200000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 34.5x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
35.5 + 2 × 3.55 = 42.6 mm.
42.6 − 2 × 3.55 = 35.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Để so sánh size 35.5x3.55 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.