Oring gioăng cao su tròn NBR size 35.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11BE79K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 35.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 35.5x3 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 35.5x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 35.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 41.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong35.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài41.5 mm35.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID35.5 mm41.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 35.5 mm và CS 3 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 35.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 41.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 35.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 41.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 35.5x3 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 35.5x3 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 41.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 35.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 36 mm sẽ làm OD đổi thành 42 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
34.2x3 mm34.2340.2ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm.
34.5x3 mm34.5340.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
35x3 mm35341ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
36x3 mm36342ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
36.2x3 mm36.2342.2ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 35.5/3/41.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 35x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 35.5x3 mm

Phép tính ngược của Oring 35.5x3 mm là gì?

41.5 − 2 × 3 = 35.5 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.

Đo ID của Oring 35.5x3 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 35.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 41.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 35.5x3 mm?

Ghi NBR, ID 35.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 41.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 35.5 mm, CS 3 mm và OD 41.5 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347