-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 35.5x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 35.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 41.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 41.5 mm | 35.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 35.5 mm | 41.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 35.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 41.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.2x3 mm | 34.2 | 3 | 40.2 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm. |
| 34.5x3 mm | 34.5 | 3 | 40.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 35x3 mm | 35 | 3 | 41 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 36x3 mm | 36 | 3 | 42 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 36.2x3 mm | 36.2 | 3 | 42.2 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 35.5/3/41.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 35x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
41.5 − 2 × 3 = 35.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 35.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 41.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 35.5 mm, CS 3 mm và OD 41.5 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.