-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 35.5x4.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 35.5 mm, CS bằng 4.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 44.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44.5 mm | 35.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 35.5 mm | 44.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 12.68% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 35.5 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 44.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 32x4.5 mm | 32 | 4.5 | 41 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 34.5x4.5 mm | 34.5 | 4.5 | 43.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 35x4.5 mm | 35 | 4.5 | 44 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 36x4.5 mm | 36 | 4.5 | 45 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 37x4.5 mm | 37 | 4.5 | 46 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 44.5 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 35.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 44.5 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.
OD sẽ khác 44.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 35.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 36 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 45 mm thay vì 44.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 35.5 mm, CS 4.5 mm và OD 44.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.