Oring gioăng cao su tròn NBR size 35.5x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ06K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 35.50*4.50mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 35.5x4.5 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 35.5x4.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 35.5 mm, CS bằng 4.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 44.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong35.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài44.5 mm35.5 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID35.5 mm44.5 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 35.5x4.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 35.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 36 mm sẽ làm OD đổi thành 45 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 35.5 mm và CS 4.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 12.68% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 35.5 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 44.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 35.5x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 35.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 4.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 44.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
32x4.5 mm324.541ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
34.5x4.5 mm34.54.543.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
35x4.5 mm354.544ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
36x4.5 mm364.545ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
37x4.5 mm374.546ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 35.5x4.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 44.5 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 35.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 44.5 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 35.5x4.5 mm

Số 4.5 trong Oring 35.5x4.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 35.5x4.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 44.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 44.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 35.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 35.5x4.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 35.5x4.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 36 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 45 mm thay vì 44.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 35.5 mm, CS 4.5 mm và OD 44.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347