-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 35.6x3.6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 35.6 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 42.8 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 35.6 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 42.8 mm | 35.6 + 2 × 3.6 |
| ID tính ngược | 35.6 mm | 42.8 − 2 × 3.6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 35.6 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 35.6 mm đi cùng CS 3.6 mm và tạo ra OD 42.8 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29.3x3.6 mm | 29.3 | 3.6 | 36.5 | ID thấp hơn 6.3 mm; cùng CS. |
| 30.8x3.6 mm | 30.8 | 3.6 | 38 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS. |
| 32.5x3.6 mm | 32.5 | 3.6 | 39.7 | ID thấp hơn 3.1 mm; cùng CS. |
| 34.1x3.6 mm | 34.1 | 3.6 | 41.3 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 37.3x3.6 mm | 37.3 | 3.6 | 44.5 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 35.6x3.6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 35.6 là đường kính trong; số 3.6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 35.6 + 2 × 3.6 = 42.8 mm.
Khi OD gần 42.8 mm và CS gần 3.6 mm, ID tính ngược phải gần 35.6 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 35.6x3.6 mm; cột ID phải là 35.6 mm; cột CS phải là 3.6 mm; phép tính OD phải cho đúng 42.8 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7.2 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.6 mm. Nếu số đo ngoài gần 42.8 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 35.6 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 35.6x3.6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 35.6 mm hoặc CS 3.6 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.