-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 35.7x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 35.7 + 2 × 3.5 = 42.7 mm. Chiều ngược: 42.7 − 2 × 3.5 = 35.7 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 9.80% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 35.7 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 42.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.7x3.5 mm | 34.7 | 3.5 | 41.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 35x3.5 mm | 35 | 3.5 | 42 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 35.2x3.5 mm | 35.2 | 3.5 | 42.2 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 36x3.5 mm | 36 | 3.5 | 43 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 37x3.5 mm | 37 | 3.5 | 44 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 36x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42.7 mm | 35.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 35.7 mm | 42.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
ID 35.7 mm và OD 42.7 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 35.7 mm, CS 3.5 mm, OD 42.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 36x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 35.7 mm, CS 3.5 mm và OD 42.7 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.