Oring gioăng cao su tròn NBR size 35.7x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BM10K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 35.70*3.50mm (P-036)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 35.7x3.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 35.7x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 35.7 + 2 × 3.5 = 42.7 mm. Chiều ngược: 42.7 − 2 × 3.5 = 35.7 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 35.7 mm và CS 3.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 9.80% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 35.7 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 42.7 mm.

Quy trình đo lại Oring 35.7x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 35.7 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 42.7 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
34.7x3.5 mm34.73.541.7ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
35x3.5 mm353.542ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
35.2x3.5 mm35.23.542.2ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
36x3.5 mm363.543ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
37x3.5 mm373.544ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 36x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong35.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài42.7 mm35.7 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID35.7 mm42.7 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 35.7x3.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 42.7 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 35.7 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 35.7 mm mà CS khác 3.5 mm sẽ tạo OD khác 42.7 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 35.7 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 36 mm sẽ làm OD đổi thành 43 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 35.7 mm và OD 42.7 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 35.7 mm, CS 3.5 mm, OD 42.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 36x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 35.7x3.5 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 35.7x3.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 35.7x3.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 35.7x3.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 35.7 mm, CS 3.5 mm và OD 42.7 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347