-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 350x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 350 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 357 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 350 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 357 mm | 350 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 350 mm | 357 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 350 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 350 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 357 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 347x3.5 mm | 347 | 3.5 | 354 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 348x3.5 mm | 348 | 3.5 | 355 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 349x3.5 mm | 349 | 3.5 | 356 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 353x3.5 mm | 353 | 3.5 | 360 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 354x3.5 mm | 354 | 3.5 | 361 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 350x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 350 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 350 + 2 × 3.5 = 357 mm.
Khi OD gần 357 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 350 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 350x3.5 mm; cột ID phải là 350 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 357 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 357 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 350 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 350x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 350 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 357 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.