-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 350x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 350 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 358 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 350 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 358 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 350 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 358 mm | 350 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 350 mm | 358 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 346x4 mm | 346 | 4 | 354 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 348x4 mm | 348 | 4 | 356 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 352x4 mm | 352 | 4 | 360 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 354x4 mm | 354 | 4 | 362 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 355x4 mm | 355 | 4 | 363 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 350/4/358 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 350 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 350 + 2 × 4 = 358 mm.
Khi OD gần 358 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 350 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 350x4 mm; cột ID phải là 350 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 358 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 358 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 350 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 350 mm, CS là 4 mm và OD là 358 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.