-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 350x5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 350 mm, CS 5 mm và OD 360 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 350 và 5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 350 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 360 mm | 350 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 350 mm | 360 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 345x5 mm | 345 | 5 | 355 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 346x5 mm | 346 | 5 | 356 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 348x5 mm | 348 | 5 | 358 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 352x5 mm | 352 | 5 | 362 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 355x5 mm | 355 | 5 | 365 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 348x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 350x5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 350 mm, CS 5 mm hoặc OD 360 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 350 mm, CS 5 mm, OD 360 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 348x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 350 mm, CS 5 mm, OD 360 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 350 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 360 mm.
OD danh nghĩa bằng 350 + 2 × 5 = 360 mm.
Không. 360 mm là OD, còn ID đúng là 350 mm.
Tính 360 − 2 × 5; kết quả phải trở về 350 mm.
Size hiện tại có ID 350 mm và CS 5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.