-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 352x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 352 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 360 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 352 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 360 mm | 352 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 352 mm | 360 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 352 mm, CS 4 mm, OD 360 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 88.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 348x4 mm | 348 | 4 | 356 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 350x4 mm | 350 | 4 | 358 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 354x4 mm | 354 | 4 | 362 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 355x4 mm | 355 | 4 | 363 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 356x4 mm | 356 | 4 | 364 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 352x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 352 mm × CS 4 mm; OD tính được là 360 mm.
Không. 360 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 352 mm.
Tính 360 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 352 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 352x4 mm; cột ID phải là 352 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 360 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 360 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 352 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 352x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.