-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 352x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 352 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 362 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 352 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 362 mm | 352 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 352 mm | 362 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 352 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 352 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 362 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 348x5 mm | 348 | 5 | 358 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 350x5 mm | 350 | 5 | 360 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 355x5 mm | 355 | 5 | 365 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 356x5 mm | 356 | 5 | 366 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 357x5 mm | 357 | 5 | 367 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 352/5/362 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 352 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 352 + 2 × 5 = 362 mm.
Khi OD gần 362 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 352 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 352x5 mm; cột ID phải là 352 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 362 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 362 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 352 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 352x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.