-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 353x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 353 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 360 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 353 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 0.99%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 353 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 360 mm | 353 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 353 mm | 360 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 349x3.5 mm | 349 | 3.5 | 356 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 350x3.5 mm | 350 | 3.5 | 357 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 354x3.5 mm | 354 | 3.5 | 361 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 355x3.5 mm | 355 | 3.5 | 362 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 356x3.5 mm | 356 | 3.5 | 363 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 353/3.5/360 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 353 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 360 mm.
Không. 360 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 353 mm.
Tính 360 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 353 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 353/3.5/360 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 353 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 360 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 353 × 3.5 mm và OD 360 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.