Oring gioăng cao su tròn NBR size 354.97x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A791K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 354.97*6.99mm (AS457)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 354.97x6.99 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 354.97 mm không phải OD và 6.99 mm không phải bán kính của vòng. 354.97 mm là ID, 6.99 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 368.95000000000005 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong354.97 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài368.95000000000005 mm354.97 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID354.97 mm368.95000000000005 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 354.97x6.99 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 354.97x6.99 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 368.95000000000005 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6.99 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 354.97 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 355 mm sẽ làm OD đổi thành 368.98 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 354.97 mm và CS 6.99 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 355 mm trong khi giữ CS 6.99 mm sẽ tạo OD 368.98 mm, khác OD đúng 368.95000000000005 mm một lượng 0.02999999999995 mm.

Quy trình đo lại Oring 354.97x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 6.99 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 368.95000000000005 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
329.57x6.99 mm329.576.99343.55ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.40000000000005 mm.
335.9x6.99 mm335.96.99349.88ID thấp hơn 19.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.07000000000005 mm.
342.27x6.99 mm342.276.99356.25ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.70000000000005 mm.
367.67x6.99 mm367.676.99381.65000000000003ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999998 mm.
380.37x6.99 mm380.376.99394.35ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.39999999999995 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 342.27x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 354.97 mm và OD 368.95000000000005 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 354.97 mm, CS 6.99 mm, OD 368.95000000000005 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 342.27x6.99 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 354.97x6.99 mm

Số 354.97 trong Oring 354.97x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 6.99 trong Oring 354.97x6.99 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 354.97x6.99 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 13.98 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 368.95000000000005 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 368.95000000000005 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 6.99 mm và tính ngược ID 354.97 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 354.97x6.99 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 354.97 mm, CS 6.99 mm và OD 368.95000000000005 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347