-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 355x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 355 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 362 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 355 mm, CS 3.5 mm, OD 362 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 101.43, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 355 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 362 mm | 355 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 355 mm | 362 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 353x3.5 mm | 353 | 3.5 | 360 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 354x3.5 mm | 354 | 3.5 | 361 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 356x3.5 mm | 356 | 3.5 | 363 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 358x3.5 mm | 358 | 3.5 | 365 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 360x3.5 mm | 360 | 3.5 | 367 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 355 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 362 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 355 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 355 + 2 × 3.5 = 362 mm.
Khi OD gần 362 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 355 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 355 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 362 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 355 + 2 × 3.5 = 362 mm và 362 − 2 × 3.5 = 355 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 355x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.