-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 355x4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.13%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 355 mm, CS là 4 mm và OD là 363 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 355 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 363 mm | 355 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 355 mm | 363 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 355x4 mm, nhưng OD 363 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 355 mm mà OD không gần 363 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 350x4 mm | 350 | 4 | 358 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 352x4 mm | 352 | 4 | 360 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 354x4 mm | 354 | 4 | 362 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 356x4 mm | 356 | 4 | 364 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 358x4 mm | 358 | 4 | 366 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 354x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 355 mm, CS 4 mm, OD 363 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 354x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 355x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.