-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 355x5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 365 mm để xác minh lại ID 355 mm và CS 5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 355 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 365 mm | 355 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 355 mm | 365 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
ID 355 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 348x5 mm | 348 | 5 | 358 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 350x5 mm | 350 | 5 | 360 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 352x5 mm | 352 | 5 | 362 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 356x5 mm | 356 | 5 | 366 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 357x5 mm | 357 | 5 | 367 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 356x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 355 mm và OD 365 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 365 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 355 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 365 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 355 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 365 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 365 mm là kết quả tính toán.
355 + 2 × 5 = 365 mm.
365 − 2 × 5 = 355 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 355x5 mm.