-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 355x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 355 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 367 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 355 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 367 mm | 355 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 355 mm | 367 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 355 mm, CS 6 mm, OD 367 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 59.17, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 348x6 mm | 348 | 6 | 360 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 350x6 mm | 350 | 6 | 362 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 358x6 mm | 358 | 6 | 370 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 360x6 mm | 360 | 6 | 372 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 365x6 mm | 365 | 6 | 377 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 355/6/367 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 355 mm × CS 6 mm; OD tính được là 367 mm.
Không. 367 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 355 mm.
Tính 367 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 355 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 355x6 mm; cột ID phải là 355 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 367 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 367 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 355 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 355 mm, CS là 6 mm và OD là 367 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.