-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 357x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 357 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 367 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 357 mm, CS 5 mm, OD 367 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 71.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 357 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 367 mm | 357 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 357 mm | 367 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 355x5 mm | 355 | 5 | 365 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 356x5 mm | 356 | 5 | 366 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 360x5 mm | 360 | 5 | 370 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 361x5 mm | 361 | 5 | 371 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 362x5 mm | 362 | 5 | 372 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 357 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 367 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 357 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 357 + 2 × 5 = 367 mm.
Khi OD gần 367 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 357 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 357x5 mm; cột ID phải là 357 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 367 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 367 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 357 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 357x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.